Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tên riêng" (1)
tên riêng
Tiếng Anh
Danh từproper noun
Đây là một tên riêng.
This is a proper noun.
Từ liên quan "tên riêng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tên riêng" (1)
Đây là một tên riêng.
This is a proper noun.
